Shemshidin Yusupjan48
RMRW

Shemshidin Yusupjan

Right Midfielder • Shandong Taishan • CSL

PAC

59

SHO

37

PAS

45

DRI

47

DEF

40

PHY

45

Tốc độ

Tăng tốc58
Tốc độ nước rút60

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa36
Chọn vị trí48
Lực sút51
Sút vô lê31
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng44
Độ xoáy41
Đá phạt33
Chuyền dài46
Chuyền ngắn48
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn47
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng42
Điềm tĩnh40
Rê bóng48
Phản ứng49

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự36
Đánh đầu47
Cắt bóng40
Tắc bóng xoạc48
Tắc bóng đứng38

Thể chất

Quyết liệt51
Sức bật37
Sức bền47
Sức mạnh42

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng12
Phát bóng13
Chọn vị trí10
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

44

LS

44

RS

44

LW

46

LF

46

CF

46

RF

46

RW

46

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

47

LCM

45

CM

45

RCM

45

RM

47

LWB

47

LDM

44

CDM

44

RDM

44

RWB

47

LB

46

LCB

43

CB

43

RCB

43

RB

46

GK

15