Serhiy Sydorchuk68
CDMCM

Serhiy Sydorchuk

Center Defensive Midfielder • KVC Westerlo • 1A Pro League

PAC

58

SHO

65

PAS

61

DRI

63

DEF

68

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa71
Chọn vị trí57
Lực sút73
Sút vô lê67
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng46
Độ xoáy63
Đá phạt50
Chuyền dài65
Chuyền ngắn70
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng40
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh70
Rê bóng65
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu70
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật75
Sức bền79
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng14
Phát bóng16
Chọn vị trí13
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

62

LF

64

CF

64

RF

64

RW

62

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

63

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

63

LWB

65

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

65

LB

65

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

65

GK

17