Yang Min Hyeok69
RMLMRWLW

Yang Min Hyeok

Right Midfielder • KVC Westerlo • 1A Pro League

PAC

75

SHO

66

PAS

62

DRI

73

DEF

31

PHY

48

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa64
Chọn vị trí66
Lực sút67
Sút vô lê65
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy64
Đá phạt49
Chuyền dài59
Chuyền ngắn65
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn87
Thăng bằng85
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh65
Rê bóng74
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự23
Đánh đầu37
Cắt bóng37
Tắc bóng xoạc28
Tắc bóng đứng35

Thể chất

Quyết liệt56
Sức bật45
Sức bền69
Sức mạnh35

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng9
Phát bóng9
Chọn vị trí13
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

70

LF

68

CF

68

RF

68

RW

70

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

69

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

69

LWB

56

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

56

LB

52

LCB

41

CB

41

RCB

41

RB

52

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

TechnicalFirst Touch