Doğucan Haspolat76
CDMCM

Doğucan Haspolat

Center Defensive Midfielder • KVC Westerlo • 1A Pro League

PAC

60

SHO

56

PAS

73

DRI

72

DEF

70

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm47
Sút xa65
Chọn vị trí56
Lực sút72
Sút vô lê50
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy72
Đá phạt77
Chuyền dài77
Chuyền ngắn78
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng77
Điềm tĩnh68
Rê bóng68
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu44
Cắt bóng76
Tắc bóng xoạc73
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật60
Sức bền77
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng10
Phát bóng5
Chọn vị trí13
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

65

LF

65

CF

65

RF

65

RW

65

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

67

LCM

71

CM

71

RCM

71

RM

67

LWB

70

LDM

73

CDM

73

RDM

73

RWB

70

LB

69

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

69

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Dead BallIntercept