Sergio Lozano69
CMCDMLMLW

Sergio Lozano

Center Midfielder • Jagiellonia • Ekstraklasa

PAC

57

SHO

70

PAS

71

DRI

72

DEF

58

PHY

52

Tốc độ

Tăng tốc60
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm69
Sút xa73
Chọn vị trí67
Lực sút72
Sút vô lê58
Đá phạt đền71

Chuyền bóng

Tạt bóng70
Độ xoáy76
Đá phạt76
Chuyền dài72
Chuyền ngắn71
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh65
Rê bóng72
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu43
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt45
Sức bật45
Sức bền71
Sức mạnh46

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng7
Phát bóng12
Chọn vị trí8
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

70

LF

69

CF

69

RF

69

RW

70

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

70

LCM

71

CM

71

RCM

71

RM

70

LWB

65

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

65

LB

63

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

63

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Dead BallIncisive Pass