Sergi Palencia70
RBRMLBCM

Sergi Palencia

Right Back • LAFC • MLS

PAC

78

SHO

56

PAS

61

DRI

70

DEF

64

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm51
Sút xa59
Chọn vị trí65
Lực sút68
Sút vô lê34
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy58
Đá phạt44
Chuyền dài59
Chuyền ngắn68
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh71
Rê bóng70
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu57
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật73
Sức bền79
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng6
Chọn vị trí11
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

66

LF

65

CF

65

RF

65

RW

66

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

67

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

67

LWB

69

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

69

LB

68

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

68

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide TackleLong ThrowBruiser