Sékou Doucouré64
CB

Sékou Doucouré

Center Back • FC Nantes • Ligue 2 BKT

PAC

60

SHO

24

PAS

43

DRI

49

DEF

65

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm21
Sút xa19
Chọn vị trí21
Lực sút34
Sút vô lê25
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng32
Độ xoáy32
Đá phạt22
Chuyền dài49
Chuyền ngắn59
Nhãn quan29

Rê bóng

Nhanh nhẹn48
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh48
Rê bóng41
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu68
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật66
Sức bền59
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng11
Phát bóng14
Chọn vị trí13
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

42

LS

42

RS

42

LW

42

LF

42

CF

42

RF

42

RW

42

LAM

43

CAM

43

RAM

43

LM

45

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

45

LWB

56

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

56

LB

59

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

59

GK

16