Saxon Earley63
LB

Saxon Earley

Left Back • Stevenage • EFL League One

PAC

77

SHO

34

PAS

57

DRI

64

DEF

56

PHY

56

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa30
Chọn vị trí51
Lực sút40
Sút vô lê33
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy50
Đá phạt40
Chuyền dài61
Chuyền ngắn62
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh57
Rê bóng63
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu51
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt48
Sức bật63
Sức bền66
Sức mạnh54

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng7
Phát bóng11
Chọn vị trí6
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

58

LF

55

CF

55

RF

55

RW

58

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

60

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

60

LWB

61

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

61

LB

61

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

61

GK

13