Luther James-Wildin66
RBCB

Luther James-Wildin

Right Back • Stevenage • EFL League One

PAC

80

SHO

49

PAS

54

DRI

62

DEF

60

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa53
Chọn vị trí55
Lực sút53
Sút vô lê34
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy53
Đá phạt36
Chuyền dài50
Chuyền ngắn55
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh60
Rê bóng60
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu54
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật85
Sức bền81
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng8
Phát bóng7
Chọn vị trí14
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

60

LF

58

CF

58

RF

58

RW

60

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

60

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

60

LWB

63

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

63

LB

63

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

63

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Throw