Carl Piergianni68
CB

Carl Piergianni

Center Back • Stevenage • EFL League One

PAC

34

SHO

31

PAS

45

DRI

46

DEF

67

PHY

86

Tốc độ

Tăng tốc36
Tốc độ nước rút32

Dứt điểm

Dứt điểm28
Sút xa27
Chọn vị trí33
Lực sút41
Sút vô lê25
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng31
Độ xoáy31
Đá phạt27
Chuyền dài57
Chuyền ngắn55
Nhãn quan38

Rê bóng

Nhanh nhẹn52
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng46
Điềm tĩnh53
Rê bóng42
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu68
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt85
Sức bật80
Sức bền80
Sức mạnh89

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng8
Phát bóng7
Chọn vị trí7
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

45

LS

45

RS

45

LW

41

LF

42

CF

42

RF

42

RW

41

LAM

44

CAM

44

RAM

44

LM

45

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

45

LWB

56

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

56

LB

58

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

58

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderInterceptAerial FortressBruiser