Sattam Tombakti52
CDMRBCM

Sattam Tombakti

Center Defensive Midfielder • Al Fateh • ROSHN Saudi League

PAC

68

SHO

35

PAS

49

DRI

51

DEF

48

PHY

51

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa33
Chọn vị trí38
Lực sút42
Sút vô lê27
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy36
Đá phạt35
Chuyền dài49
Chuyền ngắn59
Nhãn quan44

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng51
Điềm tĩnh43
Rê bóng49
Phản ứng54

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự44
Đánh đầu47
Cắt bóng49
Tắc bóng xoạc49
Tắc bóng đứng51

Thể chất

Quyết liệt54
Sức bật51
Sức bền49
Sức mạnh50

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng6
Phát bóng10
Chọn vị trí15
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

45

LS

45

RS

45

LW

48

LF

47

CF

47

RF

47

RW

48

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

49

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

49

LWB

50

LDM

49

CDM

49

RDM

49

RWB

50

LB

50

LCB

49

CB

49

RCB

49

RB

50

GK

14