TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Sattam Tombakti
CDMRBCM
Sattam TombaktiEA SPORTS FC 27

SattamTombakti

Al FatehROSHN Saudi League

Saudi Arabia25 tuổi

Center Defensive Midfielder · 184 cm · 74 kg · Chân phải

OVR52Chỉ số tổng
›
POT61+9Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
68
SHODứt điểm
35
PASChuyền bóng
49
DRIRê bóng
51
DEFPhòng ngự
48
PHYThể chất
51
Tuổi
25
Chiều cao
184 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Bộ chỉ số hiện có cho thấy nền tảng vận động và khả năng dẫn bóng tiến lên, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 49, Tăng tốc 70, Tốc độ nước rút 67
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 49, Kiểm soát bóng 51, Nhanh nhẹn 55, Tăng tốc 70

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Sattam Tombakti

Mạnh nhất

Thăng bằng

75

Tốt

#2

Tăng tốc

70

Tốt

#3

Tốc độ nước rút

67

Trung bình

#4

Chuyền ngắn

59

Yếu

#5

Nhanh nhẹn

55

Yếu

#6

Phản ứng

54

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB69
Tăng tốc70
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

TB35
Dứt điểm32
Sút xa33
Chọn vị trí38
Lực sút42
Sút vô lê27
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

TB44
Tạt bóng42
Độ xoáy36
Đá phạt35
Chuyền dài49
Chuyền ngắn59
Nhãn quan44

Rê bóng

TB55
Nhanh nhẹn55
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng51
Điềm tĩnh43
Rê bóng49
Phản ứng54

Phòng ngự

TB48
Ý thức phòng ngự44
Đánh đầu47
Cắt bóng49
Tắc bóng xoạc49
Tắc bóng đứng51

Thể chất

TB51
Quyết liệt54
Sức bật51
Sức bền49
Sức mạnh50

Thủ môn

TB10
Đổ người7
Bắt bóng6
Phát bóng10
Chọn vị trí15
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

45

LS

45

RS

45

LW

48

LF

47

CF

47

RF

47

RW

48

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

49

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

49

LWB

50

LDM

49

CDM

49

Chính

RDM

49

RWB

50

LB

50

LCB

49

CB

49

RCB

49

RB

50

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€100.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
€185.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSaudi Arabia
CLBAl Fateh
Giải đấuROSHN Saudi League
Tuổi25 tuổi
Chiều cao184 cm
Cân nặng74 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#19413

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB87
Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập26/8/2025
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Sattam Tombakti?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Al Fateh

Lukáš Haraslín
OVR79
›
POT79
LW

Lukáš Haraslín

Al Fateh

€6M

Mourad Batna
OVR78
›
POT78
ST

Mourad Batna

Al Fateh

€400K

Zaydou Youssouf
OVR77
›
POT82+5
CDM

Zaydou Youssouf

Al Fateh

€6M

Wilfried Kanga
OVR74
›
POT74
ST

Wilfried Kanga

Al Fateh

€3M

Jorge Fernandes
OVR73
›
POT—
CB

Jorge Fernandes

Al Fateh

€1.5M

Marwane Saadane
OVR73
›
POT73
CB

Marwane Saadane

Al Fateh

€400K