Sascha Horvath73
CMCDMCAM

Sascha Horvath

Center Midfielder • LASK • Ö. Bundesliga

PAC

78

SHO

69

PAS

72

DRI

76

DEF

61

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc84
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm68
Sút xa73
Chọn vị trí69
Lực sút70
Sút vô lê64
Đá phạt đền68

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy70
Đá phạt65
Chuyền dài73
Chuyền ngắn75
Nhãn quan73

Rê bóng

Nhanh nhẹn92
Thăng bằng92
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh69
Rê bóng73
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu37
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật58
Sức bền83
Sức mạnh52

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng15
Phát bóng13
Chọn vị trí11
Phản xạ16

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

74

LF

72

CF

72

RF

72

RW

74

LAM

73

CAM

73

RAM

73

LM

74

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

74

LWB

69

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

69

LB

67

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

67

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Dead BallIncisive PassTechnical

Tags

Acrobat