João Tornich70
CB

João Tornich

Center Back • LASK • Ö. Bundesliga

PAC

63

SHO

32

PAS

44

DRI

44

DEF

72

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

Dứt điểm29
Sút xa26
Chọn vị trí28
Lực sút45
Sút vô lê35
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng30
Độ xoáy32
Đá phạt33
Chuyền dài52
Chuyền ngắn58
Nhãn quan32

Rê bóng

Nhanh nhẹn42
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh68
Rê bóng28
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự73
Đánh đầu65
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng76

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật78
Sức bền75
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng11
Phát bóng5
Chọn vị trí8
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

43

LF

44

CF

44

RF

44

RW

43

LAM

44

CAM

44

RAM

44

LM

46

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

46

LWB

61

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

61

LB

64

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

64

GK

17