Andrés Andrade70
CB

Andrés Andrade

Center Back • LASK • Ö. Bundesliga

PAC

74

SHO

51

PAS

61

DRI

64

DEF

70

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa52
Chọn vị trí59
Lực sút62
Sút vô lê38
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy43
Đá phạt36
Chuyền dài65
Chuyền ngắn66
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh67
Rê bóng64
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu69
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật81
Sức bền85
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng5
Phát bóng7
Chọn vị trí10
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

62

LF

62

CF

62

RF

62

RW

62

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

65

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

65

LWB

69

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

69

LB

69

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

69

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderLong Ball PassBlockAnticipate