Santiago Sosa62
CMCDM

Santiago Sosa

Center Midfielder • Defensa • LPF

PAC

49

SHO

49

PAS

54

DRI

64

DEF

57

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc50
Tốc độ nước rút48

Dứt điểm

Dứt điểm46
Sút xa56
Chọn vị trí44
Lực sút55
Sút vô lê38
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng35
Độ xoáy42
Đá phạt32
Chuyền dài72
Chuyền ngắn63
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn53
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh54
Rê bóng65
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu49
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng55

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật55
Sức bền69
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng10
Phát bóng7
Chọn vị trí14
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

50

LF

51

CF

51

RF

51

RW

50

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

52

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

52

LWB

56

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

56

LB

56

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

56

GK

16