Santiago Salle65
RBRMLMRW

Santiago Salle

Right Back • Sarmiento • LPF

PAC

67

SHO

54

PAS

62

DRI

65

DEF

60

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa47
Chọn vị trí63
Lực sút65
Sút vô lê47
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy61
Đá phạt46
Chuyền dài54
Chuyền ngắn64
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng48
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh62
Rê bóng68
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu63
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật73
Sức bền61
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng12
Phát bóng12
Chọn vị trí14
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

61

LF

61

CF

61

RF

61

RW

61

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

61

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

61

LWB

61

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

61

LB

60

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

60

GK

17