Santiago Moyano66
RBRMRW

Santiago Moyano

Right Back • Central Córdoba • LPF

PAC

73

SHO

33

PAS

53

DRI

64

DEF

65

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm33
Sút xa29
Chọn vị trí45
Lực sút33
Sút vô lê34
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng49
Độ xoáy36
Đá phạt35
Chuyền dài55
Chuyền ngắn61
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh51
Rê bóng65
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu54
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật71
Sức bền70
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng9
Phát bóng7
Chọn vị trí7
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

55

LF

53

CF

53

RF

53

RW

55

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

57

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

57

LWB

63

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

63

LB

63

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

63

GK

14