Michael Santos71
ST

Michael Santos

Striker • Central Córdoba • LPF

PAC

76

SHO

71

PAS

63

DRI

73

DEF

41

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm72
Sút xa67
Chọn vị trí73
Lực sút72
Sút vô lê71
Đá phạt đền66

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy66
Đá phạt62
Chuyền dài59
Chuyền ngắn65
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh73
Rê bóng71
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự43
Đánh đầu69
Cắt bóng39
Tắc bóng xoạc28
Tắc bóng đứng34

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật80
Sức bền63
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng10
Phát bóng12
Chọn vị trí6
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

70

LS

70

RS

70

LW

70

LF

70

CF

70

RF

70

RW

70

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

68

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

68

LWB

55

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

55

LB

53

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

53

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Chip ShotPrecision Header