Alan Aguerre70
GK

Alan Aguerre

Goalkeeper • Central Córdoba • LPF

DIV

72

HAN

67

KIC

63

POS

71

REF

73

Tốc độ

Tăng tốc49
Tốc độ nước rút43

Dứt điểm

Dứt điểm20
Sút xa14
Chọn vị trí11
Lực sút47
Sút vô lê16
Đá phạt đền22

Chuyền bóng

Tạt bóng14
Độ xoáy18
Đá phạt18
Chuyền dài23
Chuyền ngắn27
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn45
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng19
Điềm tĩnh50
Rê bóng17
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự15
Đánh đầu17
Cắt bóng19
Tắc bóng xoạc12
Tắc bóng đứng19

Thể chất

Quyết liệt23
Sức bật64
Sức bền34
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người72
Bắt bóng67
Phát bóng63
Chọn vị trí71
Phản xạ73

Chỉ số theo vị trí

ST

29

LS

29

RS

29

LW

27

LF

29

CF

29

RF

29

RW

27

LAM

30

CAM

30

RAM

30

LM

28

LCM

29

CM

29

RCM

29

RM

28

LWB

25

LDM

27

CDM

27

RDM

27

RWB

25

LB

25

LCB

26

CB

26

RCB

26

RB

25

GK

68