Horacio Tijanovich68
LMSTRMLW

Horacio Tijanovich

Left Midfielder • Central Córdoba • LPF

PAC

78

SHO

69

PAS

61

DRI

69

DEF

36

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

Dứt điểm72
Sút xa66
Chọn vị trí72
Lực sút71
Sút vô lê52
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy55
Đá phạt47
Chuyền dài58
Chuyền ngắn66
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh70
Rê bóng68
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu50
Cắt bóng35
Tắc bóng xoạc19
Tắc bóng đứng17

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật67
Sức bền53
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng5
Phát bóng5
Chọn vị trí14
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

68

LF

68

CF

68

RF

68

RW

68

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

66

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

66

LWB

51

LDM

49

CDM

49

RDM

49

RWB

51

LB

48

LCB

46

CB

46

RCB

46

RB

48

GK

15