TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Sandy Walsh
RBCBRM
Sandy WalshEA SPORTS FC 27

SandyWalsh

Cầu thủ tự do

Indonesia31 tuổi

Right Back · 185 cm · 73 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR68Chỉ số tổng
›
POT70Đỉnh cao

Hậu vệ biên

Đã qua thời đỉnh cao

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
59
SHODứt điểm
42
PASChuyền bóng
58
DRIRê bóng
66
DEFPhòng ngự
66
PHYThể chất
73
Tuổi
31
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ cùng quốc tịch Indonesia

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 81, Tăng tốc 60, Tốc độ nước rút 57
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 67, Sức mạnh 68, Quyết liệt 71

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Sandy Walsh

Mạnh nhất

Sức bền

81

Rất tốt

#2

Quyết liệt

71

Tốt

#3

Sức bật

70

Tốt

#4

Thăng bằng

69

Trung bình

#5

Điềm tĩnh

68

Trung bình

#6

Đánh đầu

68

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB59
Tăng tốc60
Tốc độ nước rút57

Dứt điểm

TB42
Dứt điểm32
Sút xa34
Chọn vị trí54
Lực sút44
Sút vô lê32
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

TB58
Tạt bóng66
Độ xoáy52
Đá phạt47
Chuyền dài62
Chuyền ngắn65
Nhãn quan56

Rê bóng

TB66
Nhanh nhẹn67
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh68
Rê bóng60
Phản ứng67

Phòng ngự

TB66
Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu68
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng67

Thể chất

TB73
Quyết liệt71
Sức bật70
Sức bền81
Sức mạnh68

Thủ môn

TB11
Đổ người11
Bắt bóng10
Phát bóng7
Chọn vị trí12
Phản xạ13

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.100.000

Lương / tuần
€8.100
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchIndonesia
CLBCầu thủ tự do
Giải đấu—
Tuổi31 tuổi
Chiều cao185 cm
Cân nặng73 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBRB
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2028

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Sandy Walsh?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá RB, chỉ số gần Sandy Walsh

Jesús Murillo
OVR71
›
POT71
CB

Jesús Murillo

FC Jurez

€1.2M

So sánh
Rodrigo Ureña
OVR71
›
POT71
CDM

Rodrigo Ureña

Millonarios

€925K

So sánh
Gerard Valentín
OVR71
›
POT71
RM

Gerard Valentín

CD Tenerife

€1.5M

So sánh
Leonel Di Plácido
OVR71
›
POT72
RB

Leonel Di Plácido

Atlético Tucumán

€1.5M

So sánh
Alec Georgen
OVR71
›
POT71
RB

Alec Georgen

FC Lorient

€2M

So sánh
Numa Lavanchy
OVR71
›
POT72
RB

Numa Lavanchy

FC Sion

€1.5M

So sánh

Cầu thủ cùng quốc tịch Indonesia

Emil Audero
OVR79
›
POT79
GK

Emil Audero

Como

€12M

Kevin Diks
OVR77
›
POT79
CB

Kevin Diks

M'gladbach

€10.5M

Jay Idzes
OVR75
›
POT78+3
CB

Jay Idzes

Sassuolo

€6.5M

Calvin Verdonk
OVR73
›
POT73
LB

Calvin Verdonk

LOSC Lille

€2.7M

Thom Haye
OVR71
›
POT72
CM

Thom Haye

Cầu thủ tự do

€1.7M

Mees Hilgers
OVR71
›
POT76+5
CB

Mees Hilgers

FC Twente

€2.5M