Numa Lavanchy71
RB

Numa Lavanchy

Right Back • FC Sion • Brack Super League

PAC

82

SHO

61

PAS

64

DRI

70

DEF

63

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

Dứt điểm63
Sút xa57
Chọn vị trí69
Lực sút59
Sút vô lê62
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

Tạt bóng69
Độ xoáy68
Đá phạt58
Chuyền dài57
Chuyền ngắn65
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn83
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh68
Rê bóng67
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu57
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật72
Sức bền92
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng12
Phát bóng9
Chọn vị trí10
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

68

LF

67

CF

67

RF

67

RW

68

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

69

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

69

LWB

69

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

69

LB

68

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

68

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

JockeyBlockRelentless