Samuel Piette66
CDMCM

Samuel Piette

Center Defensive Midfielder • CF Montréal • MLS

PAC

56

SHO

23

PAS

52

DRI

52

DEF

66

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc48
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm20
Sút xa20
Chọn vị trí20
Lực sút32
Sút vô lê20
Đá phạt đền24

Chuyền bóng

Tạt bóng34
Độ xoáy49
Đá phạt20
Chuyền dài64
Chuyền ngắn70
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh58
Rê bóng43
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu63
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật69
Sức bền78
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng10
Phát bóng10
Chọn vị trí7
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

43

LS

43

RS

43

LW

46

LF

45

CF

45

RF

45

RW

46

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

51

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

51

LWB

62

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

62

LB

63

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

63

GK

16