Samba Konaté59
ST

Samba Konaté

Striker • RB Leipzig • Bundesliga

PAC

68

SHO

58

PAS

51

DRI

57

DEF

29

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa56
Chọn vị trí59
Lực sút62
Sút vô lê47
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng40
Độ xoáy47
Đá phạt45
Chuyền dài50
Chuyền ngắn57
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn54
Thăng bằng52
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh53
Rê bóng60
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự30
Đánh đầu57
Cắt bóng26
Tắc bóng xoạc24
Tắc bóng đứng22

Thể chất

Quyết liệt56
Sức bật67
Sức bền53
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng15
Phát bóng14
Chọn vị trí7
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LW

57

RW

57

CAM

58

LM

57

CM

52

RM

56

CDM

43

LB

42

CB

41

RB

42

GK

16