Sam Vines64
LBLM

Sam Vines

Left Back • Houston Dynamo • MLS

PAC

75

SHO

33

PAS

55

DRI

63

DEF

59

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa30
Chọn vị trí44
Lực sút32
Sút vô lê34
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy48
Đá phạt37
Chuyền dài61
Chuyền ngắn60
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh66
Rê bóng60
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu53
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật68
Sức bền77
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng11
Phát bóng11
Chọn vị trí8
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

57

LF

54

CF

54

RF

54

RW

57

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

60

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

60

LWB

67

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

67

LB

67

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

67

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Anticipate