Agustín Bouzat73
CDMCM

Agustín Bouzat

Center Defensive Midfielder • Houston Dynamo • MLS

PAC

78

SHO

58

PAS

68

DRI

75

DEF

68

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm59
Sút xa62
Chọn vị trí62
Lực sút51
Sút vô lê59
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy75
Đá phạt48
Chuyền dài71
Chuyền ngắn72
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn83
Thăng bằng84
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh71
Rê bóng75
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu55
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc74
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt82
Sức bật73
Sức bền90
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng15
Phát bóng13
Chọn vị trí7
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

70

LF

68

CF

68

RF

68

RW

70

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

71

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

71

LWB

73

LDM

73

CDM

73

RDM

73

RWB

73

LB

73

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

73

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped PassInterceptRapidRelentless