Jack McGlynn74
CMRMCDMRW

Jack McGlynn

Center Midfielder • Houston Dynamo • MLS

PAC

64

SHO

70

PAS

77

DRI

70

DEF

60

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm68
Sút xa76
Chọn vị trí68
Lực sút78
Sút vô lê46
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng75
Độ xoáy80
Đá phạt76
Chuyền dài79
Chuyền ngắn78
Nhãn quan75

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh69
Rê bóng69
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu48
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật61
Sức bền79
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng7
Phát bóng12
Chọn vị trí13
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

67

LF

67

CF

67

RF

67

RW

67

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

69

LCM

71

CM

71

RCM

71

RM

69

LWB

66

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

66

LB

64

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

64

GK

15