Sam Parker60
RBRM

Sam Parker

Right Back • Wycombe • EFL League One

PAC

67

SHO

38

PAS

51

DRI

57

DEF

56

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm37
Sút xa35
Chọn vị trí47
Lực sút41
Sút vô lê34
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy47
Đá phạt32
Chuyền dài50
Chuyền ngắn56
Nhãn quan46

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh54
Rê bóng56
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu52
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng56

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật73
Sức bền60
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng15
Phát bóng5
Chọn vị trí6
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

52

LF

50

CF

50

RF

50

RW

52

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

52

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

52

LWB

54

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

54

LB

55

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

55

GK

14