TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Sam Parker
RBRM
Sam ParkerEA SPORTS FC 27

SamParker

Wycombe WanderersEFL League One

Wales20 tuổi

Right Back · 178 cm · 69 kg · Chân phải

OVR60Chỉ số tổng
›
POT76+16Tiềm năng

Hậu vệ biên

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
67
SHODứt điểm
38
PASChuyền bóng
51
DRIRê bóng
57
DEFPhòng ngự
56
PHYThể chất
62
Tuổi
20
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 60, Tăng tốc 68, Tốc độ nước rút 67
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 56, Sức mạnh 66, Quyết liệt 52

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Sam Parker

Mạnh nhất

Sức bật

73

Tốt

#2

Tăng tốc

68

Trung bình

#3

Tốc độ nước rút

67

Trung bình

#4

Nhanh nhẹn

67

Trung bình

#5

Sức mạnh

66

Trung bình

#6

Thăng bằng

64

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB68
Tăng tốc68
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

TB38
Dứt điểm37
Sút xa35
Chọn vị trí47
Lực sút41
Sút vô lê34
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

TB48
Tạt bóng56
Độ xoáy47
Đá phạt32
Chuyền dài50
Chuyền ngắn56
Nhãn quan46

Rê bóng

TB59
Nhanh nhẹn67
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh54
Rê bóng56
Phản ứng56

Phòng ngự

TB55
Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu52
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng56

Thể chất

TB63
Quyết liệt52
Sức bật73
Sức bền60
Sức mạnh66

Thủ môn

TB8
Đổ người8
Bắt bóng15
Phát bóng5
Chọn vị trí6
Phản xạ6

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

49

LS

49

RS

49

LW

52

LF

50

CF

50

RF

50

RW

52

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

52

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

52

LWB

54

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

54

LB

55

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

55

Chính

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€425.000

Lương / tuần
€3.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.200.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchWales
CLBWycombe Wanderers
Giải đấuEFL League One
Tuổi20 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng69 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#16523

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB22
Vị trí ở CLBRB
Ngày gia nhập16/8/2023
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Sam Parker?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Wycombe Wanderers

Steve Cook
OVR71
›
POT78+7
CB

Steve Cook

Wycombe Wanderers

€750K

Jack Grimmer
OVR67
›
POT67
RB

Jack Grimmer

Wycombe Wanderers

€750K

Dan Casey
OVR67
›
POT67
CB

Dan Casey

Wycombe Wanderers

€950K

Jayden Wareham
OVR67
›
POT74+7
ST

Jayden Wareham

Wycombe Wanderers

€1.3M

Cauley Woodrow
OVR67
›
POT71+4
ST

Cauley Woodrow

Wycombe Wanderers

€1.2M

Fred Onyedinma
OVR67
›
POT69+2
RM

Fred Onyedinma

Wycombe Wanderers

€1M