Sam Lammers72
STCAM

Sam Lammers

Striker • FC Twente • Eredivisie

PAC

63

SHO

70

PAS

67

DRI

76

DEF

36

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm68
Sút xa67
Chọn vị trí75
Lực sút74
Sút vô lê73
Đá phạt đền75

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy69
Đá phạt51
Chuyền dài49
Chuyền ngắn72
Nhãn quan76

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng78
Điềm tĩnh73
Rê bóng77
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự37
Đánh đầu69
Cắt bóng36
Tắc bóng xoạc25
Tắc bóng đứng29

Thể chất

Quyết liệt51
Sức bật71
Sức bền70
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng12
Phát bóng5
Chọn vị trí8
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

73

LS

73

RS

73

LW

73

LF

74

CF

74

RF

74

RW

73

LAM

73

CAM

73

RAM

73

LM

72

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

72

LWB

56

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

56

LB

52

LCB

48

CB

48

RCB

48

RB

52

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotTechnical