TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Sam Johnstone
GK
Sam JohnstoneEA SPORTS FC 27

SamJohnstone

CelticEFL Championship

England33 tuổi

Goalkeeper · 193 cm · 85 kg · Chân phải

OVR74Chỉ số tổng
›
POT78+4Tiềm năng

Thủ môn

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
75
HANBắt bóng
73
KICPhát bóng
68
POSChọn vị trí
73
REFPhản xạ
75
Tuổi
33
Chiều cao
193 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Mẫu thủ môn thiên về cản phá, với điểm nhấn ở phản xạ và khả năng đổ người. Đồng thời đủ chắc tay để bắt giữ những pha bóng vào vòng cấm. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • Thủ môn thiên về cản phá — Phản xạ 75, Đổ người 75, Chọn vị trí 73, Bắt bóng 73
  • Thủ môn thiên về bắt giữ bóng — Bắt bóng 73, Chọn vị trí 73, Phản xạ 75, Đổ người 75

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Sam Johnstone

Mạnh nhất

Đổ người

75

Tốt

#2

Phản xạ

75

Tốt

#3

Bắt bóng

73

Tốt

#4

Chọn vị trí

73

Tốt

#5

Phản ứng

72

Tốt

#6

Sức mạnh

68

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB73
Đổ người75
Bắt bóng73
Phát bóng68
Chọn vị trí73
Phản xạ75

Tốc độ

TB42
Tăng tốc38
Tốc độ nước rút45

Dứt điểm

TB24
Dứt điểm11
Sút xa16
Chọn vị trí11
Lực sút51
Sút vô lê15
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

TB27
Tạt bóng17
Độ xoáy16
Đá phạt17
Chuyền dài35
Chuyền ngắn27
Nhãn quan48

Rê bóng

TB40
Nhanh nhẹn55
Thăng bằng27
Kiểm soát bóng18
Điềm tĩnh50
Rê bóng16
Phản ứng72

Phòng ngự

TB19
Ý thức phòng ngự22
Đánh đầu17
Cắt bóng17
Tắc bóng xoạc20
Tắc bóng đứng17

Thể chất

TB48
Quyết liệt24
Sức bật64
Sức bền37
Sức mạnh68

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

28

LS

28

RS

28

LW

27

LF

28

CF

28

RF

28

RW

27

LAM

29

CAM

29

RAM

29

LM

28

LCM

30

CM

30

RCM

30

RM

28

LWB

28

LDM

30

CDM

30

RDM

30

RWB

28

LB

28

LCB

29

CB

29

RCB

29

RB

28

GK

75

Chính

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Deflector

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€2.000.000

Lương / tuần
€37.000
Phí giải phóng hợp đồng
€7.000.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBCeltic
Giải đấuEFL Championship
Tuổi33 tuổi
Chiều cao193 cm
Cân nặng85 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#2817

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB26
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập30/8/2024
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Sam Johnstone?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Celtic

Kasper Schmeichel
OVR79
›
POT—
GK

Kasper Schmeichel

Celtic

€150K

Cameron Carter-Vickers
OVR78
›
POT80+2
CB

Cameron Carter-Vickers

Celtic

€9M

Alistair Johnston
OVR78
›
POT79+1
RB

Alistair Johnston

Celtic

€8M

Kieran Tierney
OVR77
›
POT81+4
LB

Kieran Tierney

Celtic

€8M

Callum McGregor
OVR77
›
POT79+2
CDM

Callum McGregor

Celtic

€2M

Jota
OVR76
›
POT78+2
LW

Jota

Celtic

€5M