Sam Johnstone74
GK

Sam Johnstone

Goalkeeper • Wolves • EFL Championship

DIV

75

HAN

73

KIC

68

POS

73

REF

75

Tốc độ

Tăng tốc38
Tốc độ nước rút45

Dứt điểm

Dứt điểm11
Sút xa16
Chọn vị trí11
Lực sút51
Sút vô lê15
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng17
Độ xoáy16
Đá phạt17
Chuyền dài35
Chuyền ngắn27
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng27
Kiểm soát bóng18
Điềm tĩnh50
Rê bóng16
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự22
Đánh đầu17
Cắt bóng17
Tắc bóng xoạc20
Tắc bóng đứng17

Thể chất

Quyết liệt24
Sức bật64
Sức bền37
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người75
Bắt bóng73
Phát bóng68
Chọn vị trí73
Phản xạ75

Chỉ số theo vị trí

ST

28

LS

28

RS

28

LW

27

LF

28

CF

28

RF

28

RW

27

LAM

29

CAM

29

RAM

29

LM

28

LCM

30

CM

30

RCM

30

RM

28

LWB

28

LDM

30

CDM

30

RDM

30

RWB

28

LB

28

LCB

29

CB

29

RCB

29

RB

28

GK

75

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Deflector