Sam Hoskins66
RMLMSTRW

Sam Hoskins

Right Midfielder • Northampton • EFL League Two

PAC

82

SHO

63

PAS

60

DRI

66

DEF

54

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc83
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa64
Chọn vị trí61
Lực sút61
Sút vô lê61
Đá phạt đền68

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy65
Đá phạt66
Chuyền dài54
Chuyền ngắn58
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn87
Thăng bằng83
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh65
Rê bóng63
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu50
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc50
Tắc bóng đứng54

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật71
Sức bền85
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng11
Phát bóng9
Chọn vị trí9
Phản xạ16

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

66

LF

64

CF

64

RF

64

RW

66

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

65

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

65

LWB

60

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

60

LB

59

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

59

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Low Driven ShotGamechangerQuick StepRelentless