Jon Guthrie65
CB

Jon Guthrie

Center Back • Northampton • EFL League Two

PAC

41

SHO

40

PAS

51

DRI

50

DEF

63

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc39
Tốc độ nước rút43

Dứt điểm

Dứt điểm28
Sút xa44
Chọn vị trí44
Lực sút63
Sút vô lê37
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng46
Độ xoáy46
Đá phạt38
Chuyền dài52
Chuyền ngắn57
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn35
Thăng bằng33
Kiểm soát bóng53
Điềm tĩnh64
Rê bóng50
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu66
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật72
Sức bền72
Sức mạnh87

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng9
Phát bóng13
Chọn vị trí14
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

48

LF

50

CF

50

RF

50

RW

48

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

51

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

51

LWB

59

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

59

LB

61

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

61

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderInterceptAerial FortressBruiser

Tags

Strength