Conor McCarthy64
CB

Conor McCarthy

Center Back • Northampton • EFL League Two

PAC

53

SHO

28

PAS

52

DRI

51

DEF

63

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

Dứt điểm21
Sút xa32
Chọn vị trí27
Lực sút40
Sút vô lê29
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

Tạt bóng51
Độ xoáy28
Đá phạt29
Chuyền dài55
Chuyền ngắn63
Nhãn quan43

Rê bóng

Nhanh nhẹn51
Thăng bằng41
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh55
Rê bóng50
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu65
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật75
Sức bền69
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng13
Phát bóng7
Chọn vị trí8
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

44

LS

44

RS

44

LW

46

LF

44

CF

44

RF

44

RW

46

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

49

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

49

LWB

58

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

58

LB

59

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

59

GK

14