Saïdou Sow69
CB

Saïdou Sow

Center Back • FC Nantes • Ligue 2 BKT

PAC

58

SHO

41

PAS

53

DRI

60

DEF

68

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa40
Chọn vị trí42
Lực sút49
Sút vô lê28
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng43
Độ xoáy52
Đá phạt27
Chuyền dài59
Chuyền ngắn62
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn54
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh68
Rê bóng58
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu70
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật79
Sức bền43
Sức mạnh91

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng5
Phát bóng10
Chọn vị trí6
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

54

LF

55

CF

55

RF

55

RW

54

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

55

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

55

LWB

62

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

62

LB

64

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

64

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Bruiser