Saba Sazonov73
CB

Saba Sazonov

Center Back • Getafe CF • LALIGA EA SPORTS

PAC

51

SHO

40

PAS

58

DRI

60

DEF

73

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc39
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

Dứt điểm31
Sút xa30
Chọn vị trí33
Lực sút70
Sút vô lê42
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy38
Đá phạt31
Chuyền dài60
Chuyền ngắn70
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng43
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh60
Rê bóng58
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu75
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng75

Thể chất

Quyết liệt80
Sức bật73
Sức bền38
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng8
Phát bóng7
Chọn vị trí12
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

54

LF

53

CF

53

RF

53

RW

54

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

56

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

56

LWB

66

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

66

LB

67

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

67

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

Tags

Aerial threat