TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Ryoga Kida
ST
Ryoga KidaEA SPORTS FC 27

RyogaKida

Argentinos JuniorsLPF

Japan21 tuổi

Striker · 176 cm · 69 kg · Chân phải

OVR61Chỉ số tổng
›
POT73+12Tiềm năng

Tiền đạo

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
76
SHODứt điểm
62
PASChuyền bóng
50
DRIRê bóng
65
DEFPhòng ngự
21
PHYThể chất
42
Tuổi
21
Chiều cao
176 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng kết thúc trong vòng cấm. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 66, Tốc độ nước rút 84, Chọn vị trí 59
  • khả năng kết thúc trong vòng cấm — Dứt điểm 65, Chọn vị trí 59, Phản ứng 58, Điềm tĩnh 51

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Ryoga Kida

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

84

Rất tốt

#2

Thăng bằng

74

Tốt

#3

Nhanh nhẹn

72

Tốt

#4

Tăng tốc

66

Trung bình

#5

Rê bóng

66

Trung bình

#6

Dứt điểm

65

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB75
Tăng tốc66
Tốc độ nước rút84

Dứt điểm

TB60
Dứt điểm65
Sút xa62
Chọn vị trí59
Lực sút57
Sút vô lê62
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

TB49
Tạt bóng38
Độ xoáy57
Đá phạt38
Chuyền dài51
Chuyền ngắn54
Nhãn quan55

Rê bóng

TB64
Nhanh nhẹn72
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh51
Rê bóng66
Phản ứng58

Phòng ngự

TB25
Ý thức phòng ngự16
Đánh đầu57
Cắt bóng13
Tắc bóng xoạc20
Tắc bóng đứng19

Thể chất

TB43
Quyết liệt29
Sức bật51
Sức bền51
Sức mạnh42

Thủ môn

TB10
Đổ người12
Bắt bóng6
Phát bóng11
Chọn vị trí11
Phản xạ8

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

56

Chính

LS

56

RS

56

LW

57

LF

57

CF

57

RF

57

RW

57

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

55

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

55

LWB

39

LDM

36

CDM

36

RDM

36

RWB

39

LB

37

LCB

31

CB

31

RCB

31

RB

37

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€100.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
€510.000
Hợp đồng đến
2026Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchJapan
CLBArgentinos Juniors
Giải đấuLPF
Tuổi21 tuổi
Chiều cao176 cm
Cân nặng69 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#16118

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB34
Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập1/1/2026
Hợp đồng đến năm2026

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Ryoga Kida?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Argentinos Juniors

Francisco Álvarez
OVR75
›
POT78+3
CB

Francisco Álvarez

Argentinos Juniors

€4.5M

Hernán López Muñoz
OVR75
›
POT77+2
CAM

Hernán López Muñoz

Argentinos Juniors

€5M

Brayan Cortés
OVR74
›
POT75+1
GK

Brayan Cortés

Argentinos Juniors

€2M

Nicolás Oroz
OVR74
›
POT74
CM

Nicolás Oroz

Argentinos Juniors

€1M

Sebastián Prieto
OVR72
›
POT72
LB

Sebastián Prieto

Argentinos Juniors

€275K

Tomás Molina
OVR72
›
POT73+1
ST

Tomás Molina

Argentinos Juniors

€2.5M