Brayan Cortés74
GK

Brayan Cortés

Goalkeeper • Argentinos Jrs. • LPF

DIV

74

HAN

71

KIC

72

POS

72

REF

74

Tốc độ

Tăng tốc48
Tốc độ nước rút48

Dứt điểm

Dứt điểm14
Sút xa20
Chọn vị trí18
Lực sút54
Sút vô lê15
Đá phạt đền21

Chuyền bóng

Tạt bóng29
Độ xoáy16
Đá phạt12
Chuyền dài48
Chuyền ngắn52
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn39
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng37
Điềm tĩnh63
Rê bóng13
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự18
Đánh đầu16
Cắt bóng30
Tắc bóng xoạc15
Tắc bóng đứng14

Thể chất

Quyết liệt41
Sức bật67
Sức bền40
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người74
Bắt bóng71
Phát bóng72
Chọn vị trí72
Phản xạ74

Chỉ số theo vị trí

ST

33

LS

33

RS

33

LW

34

LF

36

CF

36

RF

36

RW

34

LAM

40

CAM

40

RAM

40

LM

38

LCM

42

CM

42

RCM

42

RM

38

LWB

34

LDM

39

CDM

39

RDM

39

RWB

34

LB

32

LCB

32

CB

32

RCB

32

RB

32

GK

71

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Far ThrowFootworkRush Out