Francisco Álvarez75
CB

Francisco Álvarez

Center Back • Argentinos Jrs. • LPF

PAC

67

SHO

31

PAS

53

DRI

63

DEF

75

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm27
Sút xa24
Chọn vị trí25
Lực sút43
Sút vô lê28
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng31
Độ xoáy31
Đá phạt29
Chuyền dài60
Chuyền ngắn70
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn84
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh63
Rê bóng57
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự75
Đánh đầu74
Cắt bóng75
Tắc bóng xoạc74
Tắc bóng đứng75

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật83
Sức bền79
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng12
Chọn vị trí5
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

48

LF

49

CF

49

RF

49

RW

48

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

52

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

52

LWB

66

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

66

LB

68

LCB

74

CB

74

RCB

74

RB

68

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassInterceptAerial Fortress