TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Ryley Towler
CBLB
Ryley TowlerEA SPORTS FC 27

RyleyTowler

Lincoln CityEFL Championship

England24 tuổi

Center Back · 187 cm · 77 kg · Chân trái

OVR66Chỉ số tổng
›
POT70+4Tiềm năng

Trung vệ

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
67
SHODứt điểm
36
PASChuyền bóng
52
DRIRê bóng
58
DEFPhòng ngự
64
PHYThể chất
73
Tuổi
24
Chiều cao
187 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp bóng bổng và khả năng tranh chấp tay đôi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 65, Sức bật 77, Sức mạnh 77
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 65, Sức mạnh 77, Quyết liệt 67

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Ryley Towler

Mạnh nhất

Sức bật

77

Tốt

#2

Sức mạnh

77

Tốt

#3

Sức bền

70

Tốt

#4

Tăng tốc

68

Trung bình

#5

Tốc độ nước rút

67

Trung bình

#6

Quyết liệt

67

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB68
Tăng tốc68
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

TB39
Dứt điểm30
Sút xa31
Chọn vị trí40
Lực sút53
Sút vô lê28
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

TB48
Tạt bóng42
Độ xoáy40
Đá phạt38
Chuyền dài58
Chuyền ngắn59
Nhãn quan51

Rê bóng

TB60
Nhanh nhẹn63
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh61
Rê bóng55
Phản ứng63

Phòng ngự

TB64
Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu65
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng65

Thể chất

TB73
Quyết liệt67
Sức bật77
Sức bền70
Sức mạnh77

Thủ môn

TB12
Đổ người15
Bắt bóng14
Phát bóng15
Chọn vị trí6
Phản xạ8

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

51

LS

51

RS

51

LW

52

LF

52

CF

52

RF

52

RW

52

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

54

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

54

LWB

60

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

60

LB

61

LCB

65

CB

65

Chính

RCB

65

RB

61

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.000.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
€2.000.000
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBLincoln City
Giải đấuEFL Championship
Tuổi24 tuổi
Chiều cao187 cm
Cân nặng77 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#10853

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB6
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập7/7/2025
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Ryley Towler?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Lincoln City

Adam Reach
OVR70
›
POT73+3
LB

Adam Reach

Lincoln City

€675K

Sonny Bradley
OVR70
›
POT70
CB

Sonny Bradley

Lincoln City

€475K

Andrei Coubiș
OVR70
›
POT79+9
CB

Andrei Coubiș

Lincoln City

€1.2M

Chiedozie Ogbene
OVR70
›
POT74+4
RM

Chiedozie Ogbene

Lincoln City

€4M

Callum Elder
OVR69
›
POT69
LB

Callum Elder

Lincoln City

€400K

George Wickens
OVR69
›
POT76+7
GK

George Wickens

Lincoln City

€825K