Sonny Bradley70
CB

Sonny Bradley

Center Back • Lincoln City • EFL Championship

PAC

37

SHO

29

PAS

46

DRI

46

DEF

69

PHY

82

Tốc độ

Tăng tốc35
Tốc độ nước rút39

Dứt điểm

Dứt điểm26
Sút xa27
Chọn vị trí38
Lực sút38
Sút vô lê25
Đá phạt đền20

Chuyền bóng

Tạt bóng34
Độ xoáy20
Đá phạt21
Chuyền dài58
Chuyền ngắn62
Nhãn quan36

Rê bóng

Nhanh nhẹn49
Thăng bằng32
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh66
Rê bóng39
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu72
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt78
Sức bật76
Sức bền72
Sức mạnh90

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng15
Phát bóng9
Chọn vị trí9
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

43

LF

44

CF

44

RF

44

RW

43

LAM

45

CAM

45

RAM

45

LM

46

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

46

LWB

56

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

56

LB

59

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

59

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Block