TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Conor McGrandles
CDMCM
Conor McGrandlesEA SPORTS FC 27

ConorMcGrandles

Lincoln CityEFL Championship

Scotland31 tuổi

Center Defensive Midfielder · 185 cm · 76 kg · Chân phải

OVR69Chỉ số tổng
›
POT69Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Đã đạt đỉnh

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
64
SHODứt điểm
56
PASChuyền bóng
63
DRIRê bóng
64
DEFPhòng ngự
63
PHYThể chất
77
Tuổi
31
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 86, Tăng tốc 63, Tốc độ nước rút 65
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 66, Sức mạnh 72, Quyết liệt 81

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Conor McGrandles

Mạnh nhất

Sức bền

86

Xuất sắc

#2

Quyết liệt

81

Rất tốt

#3

Sức mạnh

72

Tốt

#4

Chuyền ngắn

67

Trung bình

#5

Chuyền dài

66

Trung bình

#6

Kiểm soát bóng

66

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB64
Tăng tốc63
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

TB54
Dứt điểm56
Sút xa56
Chọn vị trí63
Lực sút58
Sút vô lê39
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

TB58
Tạt bóng60
Độ xoáy50
Đá phạt40
Chuyền dài66
Chuyền ngắn67
Nhãn quan64

Rê bóng

TB64
Nhanh nhẹn64
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh66
Rê bóng63
Phản ứng66

Phòng ngự

TB62
Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu51
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng66

Thể chất

TB76
Quyết liệt81
Sức bật66
Sức bền86
Sức mạnh72

Thủ môn

TB12
Đổ người15
Bắt bóng13
Phát bóng8
Chọn vị trí10
Phản xạ15

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

59

LS

59

RS

59

LW

60

LF

60

CF

60

RF

60

RW

60

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

61

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

61

LWB

62

LDM

62

CDM

62

Chính

RDM

62

RWB

62

LB

61

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

61

GK

18

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Aerial Fortress

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€400.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
€700.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchScotland
CLBLincoln City
Giải đấuEFL Championship
Tuổi31 tuổi
Chiều cao185 cm
Cân nặng76 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#6775

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB14
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập14/6/2024
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Conor McGrandles?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Lincoln City

Adam Reach
OVR70
›
POT73+3
LB

Adam Reach

Lincoln City

€675K

Sonny Bradley
OVR70
›
POT70
CB

Sonny Bradley

Lincoln City

€475K

Andrei Coubiș
OVR70
›
POT79+9
CB

Andrei Coubiș

Lincoln City

€1.2M

Chiedozie Ogbene
OVR70
›
POT74+4
RM

Chiedozie Ogbene

Lincoln City

€4M

Callum Elder
OVR69
›
POT69
LB

Callum Elder

Lincoln City

€400K

George Wickens
OVR69
›
POT76+7
GK

George Wickens

Lincoln City

€825K