Ryan Raposo63
RMLMLBRW

Ryan Raposo

Right Midfielder • LAFC • MLS

PAC

66

SHO

58

PAS

61

DRI

65

DEF

55

PHY

50

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa54
Chọn vị trí61
Lực sút55
Sút vô lê56
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy69
Đá phạt55
Chuyền dài58
Chuyền ngắn61
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng83
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh60
Rê bóng64
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu37
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc40
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt43
Sức bật45
Sức bền60
Sức mạnh48

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng5
Phát bóng9
Chọn vị trí10
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

64

LF

62

CF

62

RF

62

RW

64

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

64

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

64

LWB

62

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

62

LB

59

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

59

GK

13

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotTechnical