Ryan Porteous71
CB

Ryan Porteous

Center Back • LAFC • MLS

PAC

65

SHO

42

PAS

63

DRI

61

DEF

69

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc59
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa28
Chọn vị trí54
Lực sút68
Sút vô lê43
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy54
Đá phạt45
Chuyền dài70
Chuyền ngắn67
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh61
Rê bóng60
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu70
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt84
Sức bật77
Sức bền74
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng7
Phát bóng10
Chọn vị trí13
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

57

LF

58

CF

58

RF

58

RW

57

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

61

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

61

LWB

66

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

66

LB

67

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

67

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderLong Ball PassBlock