Ruud Nijstad70
CB

Ruud Nijstad

Center Back • FC Twente • Eredivisie

PAC

67

SHO

49

PAS

57

DRI

67

DEF

70

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

Dứt điểm44
Sút xa48
Chọn vị trí28
Lực sút64
Sút vô lê69
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng49
Độ xoáy55
Đá phạt28
Chuyền dài71
Chuyền ngắn67
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh71
Rê bóng66
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu68
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật81
Sức bền69
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng11
Phát bóng11
Chọn vị trí15
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

54

LF

52

CF

52

RF

52

RW

54

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

56

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

56

LWB

59

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

59

LB

59

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

59

GK

16