Ruiz de Galarreta79
CDMCM

Ruiz de Galarreta

Center Defensive Midfielder • Athletic Club • LALIGA EA SPORTS

PAC

50

SHO

65

PAS

79

DRI

80

DEF

75

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút46

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa69
Chọn vị trí72
Lực sút71
Sút vô lê64
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng76
Độ xoáy73
Đá phạt68
Chuyền dài81
Chuyền ngắn81
Nhãn quan82

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng87
Kiểm soát bóng80
Điềm tĩnh83
Rê bóng79
Phản ứng79

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự78
Đánh đầu51
Cắt bóng75
Tắc bóng xoạc76
Tắc bóng đứng79

Thể chất

Quyết liệt80
Sức bật59
Sức bền82
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng6
Phát bóng13
Chọn vị trí7
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

70

LS

70

RS

70

LW

75

LF

74

CF

74

RF

74

RW

75

LAM

76

CAM

76

RAM

76

LM

76

LCM

79

CM

79

RCM

79

RM

76

LWB

78

LDM

79

CDM

79

RDM

79

RWB

78

LB

77

LCB

75

CB

75

RCB

75

RB

77

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Press Proven