Rufai Mohammed66
CB

Rufai Mohammed

Center Back • IF Elfsborg • Allsvenskan

PAC

64

SHO

29

PAS

46

DRI

57

DEF

65

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc60
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa24
Chọn vị trí31
Lực sút30
Sút vô lê24
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng30
Độ xoáy26
Đá phạt20
Chuyền dài56
Chuyền ngắn63
Nhãn quan38

Rê bóng

Nhanh nhẹn45
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh51
Rê bóng58
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu63
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật74
Sức bền75
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng12
Phát bóng12
Chọn vị trí5
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

44

LS

44

RS

44

LW

46

LF

46

CF

46

RF

46

RW

46

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

49

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

49

LWB

56

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

56

LB

58

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

58

GK

15