TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Rufai Mohammed
CB
Rufai MohammedEA SPORTS FC 27

RufaiMohammed

VeneziaAllsvenskan

Ghana20 tuổi

Center Back · 185 cm · 76 kg · Chân phải

OVR66Chỉ số tổng
›
POT78+12Tiềm năng

Trung vệ

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
64
SHODứt điểm
29
PASChuyền bóng
46
DRIRê bóng
57
DEFPhòng ngự
65
PHYThể chất
73
Tuổi
20
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp bóng bổng và khả năng tranh chấp tay đôi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 63, Sức bật 74, Sức mạnh 76
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 66, Sức mạnh 76, Quyết liệt 64

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Rufai Mohammed

Mạnh nhất

Sức mạnh

76

Tốt

#2

Sức bền

75

Tốt

#3

Sức bật

74

Tốt

#4

Tốc độ nước rút

68

Trung bình

#5

Thăng bằng

66

Trung bình

#6

Tắc bóng đứng

66

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB64
Tăng tốc60
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

TB29
Dứt điểm30
Sút xa24
Chọn vị trí31
Lực sút30
Sút vô lê24
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

TB39
Tạt bóng30
Độ xoáy26
Đá phạt20
Chuyền dài56
Chuyền ngắn63
Nhãn quan38

Rê bóng

TB57
Nhanh nhẹn45
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh51
Rê bóng58
Phản ứng60

Phòng ngự

TB64
Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu63
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng66

Thể chất

TB72
Quyết liệt64
Sức bật74
Sức bền75
Sức mạnh76

Thủ môn

TB10
Đổ người15
Bắt bóng12
Phát bóng12
Chọn vị trí5
Phản xạ8

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

44

LS

44

RS

44

LW

46

LF

46

CF

46

RF

46

RW

46

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

49

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

49

LWB

56

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

56

LB

58

LCB

62

CB

62

Chính

RCB

62

RB

58

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€350.000

Lương / tuần
€950
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchGhana
CLBVenezia
Giải đấuAllsvenskan
Tuổi20 tuổi
Chiều cao185 cm
Cân nặng76 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#11081

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB16
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập27/3/2024
Hợp đồng đến năm2029
Mượn từIF Elfsborg

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Rufai Mohammed?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Venezia

Albion Rrahmani
OVR77
›
POT81+4
ST

Albion Rrahmani

Venezia

€7M

Lorenzo Montipò
OVR76
›
POT77+1
GK

Lorenzo Montipò

Venezia

€1.2M

Toma Bašić
OVR75
›
POT75
CM

Toma Bašić

Venezia

€3M

Gianluca Busio
OVR75
›
POT81+6
CM

Gianluca Busio

Venezia

€5.5M

Kike Pérez
OVR75
›
POT75
CM

Kike Pérez

Venezia

€2.2M

Akor Jerome Adams
OVR75
›
POT78+3
ST

Akor Jerome Adams

Venezia

€4.5M