Rúben Vinagre69
LBLMLW

Rúben Vinagre

Left Back • Legia Warszawa • Ekstraklasa

PAC

81

SHO

55

PAS

69

DRI

73

DEF

60

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa50
Chọn vị trí67
Lực sút64
Sút vô lê51
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng73
Độ xoáy74
Đá phạt66
Chuyền dài68
Chuyền ngắn68
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn83
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh66
Rê bóng72
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu57
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật68
Sức bền77
Sức mạnh52

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng8
Phát bóng8
Chọn vị trí9
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

72

LF

69

CF

69

RF

69

RW

72

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

73

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

73

LWB

72

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

72

LB

70

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

70

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped PassInventive