Damian Szymański70
CDMCM

Damian Szymański

Center Defensive Midfielder • Legia Warszawa • Ekstraklasa

PAC

69

SHO

62

PAS

64

DRI

67

DEF

69

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa62
Chọn vị trí63
Lực sút68
Sút vô lê55
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy65
Đá phạt50
Chuyền dài67
Chuyền ngắn72
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh66
Rê bóng65
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu67
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt81
Sức bật75
Sức bền75
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng14
Phát bóng16
Chọn vị trí14
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

65

LF

66

CF

66

RF

66

RW

65

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

66

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

66

LWB

70

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

70

LB

71

LCB

74

CB

74

RCB

74

RB

71

GK

20

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassInterceptRelentless