Kamil Piątkowski70
CB

Kamil Piątkowski

Center Back • Legia Warszawa • Ekstraklasa

PAC

78

SHO

47

PAS

62

DRI

64

DEF

68

PHY

81

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm41
Sút xa47
Chọn vị trí59
Lực sút68
Sút vô lê25
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy58
Đá phạt34
Chuyền dài68
Chuyền ngắn66
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh66
Rê bóng60
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu72
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật90
Sức bền80
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng15
Phát bóng10
Chọn vị trí12
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

62

LF

62

CF

62

RF

62

RW

62

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

65

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

65

LWB

69

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

69

LB

70

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

70

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

JockeyAnticipate