Rubén Iranzo64
CBRB

Rubén Iranzo

Center Back • Valencia CF • LALIGA EA SPORTS

PAC

60

SHO

46

PAS

57

DRI

55

DEF

64

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm42
Sút xa44
Chọn vị trí39
Lực sút62
Sút vô lê29
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy45
Đá phạt29
Chuyền dài59
Chuyền ngắn64
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn54
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh58
Rê bóng50
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu67
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật70
Sức bền64
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng6
Phát bóng7
Chọn vị trí9
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

49

LF

49

CF

49

RF

49

RW

49

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

51

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

51

LWB

58

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

58

LB

59

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

59

GK

14